Anh - Việt
bận bịu
Tính từ
bận bịu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều việc phải lo, không có thời gian rảnh rỗi.
事情多,忙碌,抽不出空。
Có nhiều việc phải lo, không có thời gian rảnh rỗi.
Ví dụ
妈妈最近太忙了,很少有时间休息。【】Dạo này mẹ tôi bận bịu quá, ít khi có thời gian nghỉ ngơi.
他忙于工作,忘了女儿的生日。【】Anh ấy bận bịu với công việc nên quên mất sinh nhật con gái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bận bịu (Adjective)
Danh từ + bận bịubận bịu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忙碌的时段 thời gian bận bịu | 对商店来说,这是一年中最忙碌的时段。 Đây là thời gian bận bịu nhất của các cửa hàng trong năm. |
忙碌的生活 cuộc sống bận bịu | 尽管生活很忙碌,她仍然抽时间陪伴家人。 Dù cuộc sống bận bịu, cô ấy vẫn dành thời gian cho gia đình. |
忙碌的日程 lịch trình bận bịu | 忙碌的日程让他很少有时间休息。 Lịch trình bận bịu khiến anh ấy hiếm khi có thời gian nghỉ ngơi. |
忙碌的人 người bận bịu | 我不想打扰一个忙碌的人。 Tôi không muốn làm phiền một người bận bịu. |
旺季 mùa bận bịu | 十二月是商店最忙碌的季节。 Tháng Mười hai là mùa bận bịu của các cửa hàng. |