Anh - Việt
bắn bổng
Động từ
bắn bổng (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắn lên cao, thường để cảnh báo hoặc ăn mừng, không nhắm vào mục tiêu cụ thể.
朝空中开枪,不瞄准具体目标。
Bắn lên cao, thường để cảnh báo hoặc ăn mừng, không nhắm vào mục tiêu cụ thể.
Ví dụ
他朝天开了一枪,警告人群。【】Anh ấy bắn bổng một phát súng để cảnh báo đám đông.
这里别朝天开枪,太危险了。【】Đừng bắn bổng ở đây, nguy hiểm lắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắn bổng (Verb)
bắn bổng + Danh từbắn bổng + Trạng từbắn bổng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朝天鸣枪 bắn bổng súng lên trời | 婚礼上,他朝天鸣枪庆祝。 Trong lễ cưới, anh ấy bắn bổng súng lên trời để chúc mừng. |