bản chất
bản chất (Danh từ)
Nghĩa 01 · tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật; phân biệt với hiện tượng
事物的内在本质
tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật; phân biệt với hiện tượng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · như bản tính
本质
như bản tính
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản chất (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bản chất thật | 观察朋友间的对话可以帮助我们理解他们的紧密的关系。 Quan sát cuộc trò chuyện giữa bạn bè có thể giúp chúng ta hiểu được bản chất thật sự của mối quan hệ của họ. |
bản chất xấu xa | 在社会实验中,科学家们没有发现人类有明显的邪恶本性,而是更多表现出合作的倾向。 Trong các thí nghiệm xã hội, các nhà khoa học không phát hiện ra một bản chất xấu xa rõ ràng ở con người mà thay vào đó là sự hợp tác nhiều hơn. |
bản chất tốt đẹp | 在社区活动中,玛丽展示了她善良高贵的品质,帮助了许多需要帮助的人。 Trong sự kiện cộng đồng, Mary thể hiện bản chất tốt đẹp và cao quý khi giúp đỡ nhiều người cần sự giúp đỡ. |
bản chất vấn đề | 学生和老师之间的信任是问题的核心。 Niềm tin giữa học sinh và giáo viên là cốt lõi của vấn đề. |