Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản chất trong tiếng Trung

bản chất

Danh từ

bản chất (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật; phân biệt với hiện tượng

事物的内在本质

tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật; phân biệt với hiện tượng

Ví dụ
他的本质是诚实,不是表面行为。【】Bản chất của anh ấy là trung thực, không phải hành động bên ngoài.
社会的本质不是简单的财富分配吗?【】Bản chất của xã hội không chỉ là phân phối của cải đơn giản sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · như bản tính

本质

như bản tính

Ví dụ
他的性格的本质是善良。【】Bản chất của tính cách anh ấy là tốt bụng.
你不理解社会的本质吗?【】Bạn không hiểu bản chất của xã hội sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản chất (Noun)

ADJECTIVEPREPOSITIONVERB + bản chất
Kết hợp từ của bản chất
Collocation
Ví dụ

bản chất thật

观察朋友间的对话可以帮助我们理解他们的紧密的关系。

Quan sát cuộc trò chuyện giữa bạn bè có thể giúp chúng ta hiểu được bản chất thật sự của mối quan hệ của họ.

bản chất xấu xa

在社会实验中,科学家们没有发现人类有明显的邪恶本性,而是更多表现出合作的倾向。

Trong các thí nghiệm xã hội, các nhà khoa học không phát hiện ra một bản chất xấu xa rõ ràng ở con người mà thay vào đó là sự hợp tác nhiều hơn.

bản chất tốt đẹp

在社区活动中,玛丽展示了她善良高贵的品质,帮助了许多需要帮助的人。

Trong sự kiện cộng đồng, Mary thể hiện bản chất tốt đẹp và cao quý khi giúp đỡ nhiều người cần sự giúp đỡ.

bản chất vấn đề

学生和老师之间的信任是问题的核心。

Niềm tin giữa học sinh và giáo viên là cốt lõi của vấn đề.

Video ngữ cảnh