Anh - Việt
bán chạy
Động từ
bán chạy (Động từ)
Nghĩa 01 · Được nhiều người mua trong một thời gian, thường vì được ưa chuộng.
因受欢迎而卖得很多、很快。
Được nhiều người mua trong một thời gian, thường vì được ưa chuộng.
Ví dụ
这本新小说在许多书店都很畅销。【】Cuốn tiểu thuyết mới này đang bán chạy ở nhiều hiệu sách.
那款鞋第一周就卖得很火。【】Mẫu giày đó bán chạy ngay từ tuần đầu tiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán chạy (Verb)
Danh từ + bán chạyTrạng từ + bán chạybán chạy + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
畅销书 sách bán chạy | 这本小说很快成了一本畅销书。 Cuốn tiểu thuyết này nhanh chóng trở thành một sách bán chạy. |
畅销产品 sản phẩm bán chạy | 这是该公司最畅销的产品之一。 Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của công ty. |