Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạn con dì trong tiếng Trung

bạn con dì

Danh từ

bạn con dì (Danh từ)

Nghĩa 01 · anh em, chị em con dì con già

姑姑的孩子

anh em, chị em con dì con già

Ví dụ
你今天和你的堂兄弟去公园了吗?【】Hôm nay bạn đi công viên với bạn con dì không?
她有三个表亲,都住在同一个城市。【】Cô ấy có ba bạn con dì, tất cả đều sống cùng thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh