Anh - Việt
bán công nghiệp
Tính từ
bán công nghiệp (Tính từ)
Nghĩa 01 · chưa theo hẳn cách thức của một nền công nghiệp mới
半工业化的
chưa theo hẳn cách thức của một nền công nghiệp mới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bán công nghiệp
半工业化的
chưa theo hẳn cách thức của một nền công nghiệp mới
Từ tiếng Việt gần nghĩa