Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban-công trong tiếng Trung

ban-công

Danh từ

ban-công (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần nhô ra bên ngoài một tầng của tòa nhà, có lan can và thường thông với phòng bên trong.

建筑物楼层向外伸出的、有栏杆并与室内相通的平台。

Phần nhô ra bên ngoài một tầng của tòa nhà, có lan can và thường thông với phòng bên trong.

Ví dụ
林站在阳台上看社区的聚会。【】Lin đứng ở ban-công xem buổi tiệc của khu phố.
我们在阳台上种小花。【】Chúng tôi trồng hoa nhỏ ở ban-công.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban-công (Noun)

Danh từ + ban-côngban-công + Danh từban-công + Tính từban-công + Động từĐộng từ + ban-công
Kết hợp từ của ban-công
Collocation
Ví dụ

阳台门

cửa ra ban-công

她打开阳台门,让新鲜空气进来。

Cô ấy mở cửa ra ban-công để đón gió.

阳台栏杆

lan can ban-công

不要靠在阳台栏杆上。

Đừng tựa vào lan can ban-công.

Video ngữ cảnh