Anh - Việt
bán công
Tính từ
bán công (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ cơ sở như trường học, bệnh viện do nhà nước và tư nhân cùng đầu tư hoặc quản lý.
由政府与私人共同出资或管理的(学校、医院等)。
Chỉ cơ sở như trường học, bệnh viện do nhà nước và tư nhân cùng đầu tư hoặc quản lý.
Ví dụ
我的孩子在家附近的一所半公立学校上学。【】Con tôi học ở trường bán công gần nhà.
这家半公立医院获得政府的部分资金支持。【】Bệnh viện bán công này được nhà nước hỗ trợ một phần kinh phí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán công (Adjective)
Danh từ + bán côngĐộng từ + bán công
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半公立学校 trường bán công | 我儿子在家附近的一所半公立学校上学。 Con tôi học ở một trường bán công gần nhà. |
半公立医院 bệnh viện bán công | 我去这家半公立医院做体检。 Tôi đến bệnh viện bán công này để khám bệnh. |
半公立机构 cơ sở bán công | 这家半公立机构从政府获得部分经费。 Cơ sở bán công này nhận được một phần kinh phí từ nhà nước. |
半公立教育 giáo dục bán công | 半公立教育体系正在多个省份扩大。 Hệ thống giáo dục bán công đang được mở rộng ở nhiều tỉnh. |