Anh - Việt
bàn đá
Danh từ
bàn đá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bàn làm bằng đá, thường đặt ngoài trời trong sân, vườn hoặc công viên.
用石头做的桌子,多放在室外庭院或公园里。
Bàn làm bằng đá, thường đặt ngoài trời trong sân, vườn hoặc công viên.
Ví dụ
我们坐在院子里的石桌旁喝茶。【】Chúng tôi ngồi uống trà bên bàn đá trong sân.
我祖父常和朋友在树下的石桌旁下棋。【】Ông tôi thường chơi cờ với bạn ở bàn đá dưới gốc cây.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tảng đá tự nhiên bằng phẳng, nhô lên trên núi hoặc sườn đồi.
山上天然形成的平坦大石板。
Tảng đá tự nhiên bằng phẳng, nhô lên trên núi hoặc sườn đồi.
Ví dụ
我们在上山途中的一块平整岩石上休息。【】Chúng tôi nghỉ chân trên bàn đá giữa đường lên núi.
山顶上有一块大而平的石板,供游客欣赏风景。【】Trên đỉnh núi có một bàn đá phẳng lớn để du khách ngắm cảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn đá (Noun)
bàn đá + Giới từbàn đá + Trạng từbàn đá + Tính từĐộng từ + bàn đá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
花园里的石桌 bàn đá trong vườn | 奶奶经常在花园的石桌上泡茶。 Bà tôi thường pha trà trên bàn đá trong vườn. |
山顶的岩台 bàn đá trên đỉnh núi | 我们在山顶的岩台上休息。 Chúng tôi nghỉ chân trên bàn đá trên đỉnh núi. |