Anh - Việt
bán đấu giá
Động từ
bán đấu giá (Động từ)
Nghĩa 01 · Bán theo hình thức nhiều người trả giá công khai, người trả giá cao nhất được mua.
通过公开竞价出售,出价最高者买得。
Bán theo hình thức nhiều người trả giá công khai, người trả giá cao nhất được mua.
Ví dụ
他们将在周末拍卖这辆旧车。【】Họ sẽ bán đấu giá chiếc xe cũ vào cuối tuần.
这幅画被拍卖来筹款。【】Bức tranh được bán đấu giá để gây quỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán đấu giá (Verb)
Từ đi kèm + bán đấu giábán đấu giá + Danh từbán đấu giá + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被拍卖 được bán đấu giá | 这栋房子以高于预期的价格被拍卖。 Ngôi nhà được bán đấu giá với giá cao hơn dự kiến. |