Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban đầu trong tiếng Trung

ban đầu

Danh từCụm từTính từ

ban đầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thời điểm hoặc trạng thái ở giai đoạn mới bắt đầu của một việc.

事情刚开始的时间或阶段。

Thời điểm hoặc trạng thái ở giai đoạn mới bắt đầu của một việc.

Ví dụ
和最初相比,这个房间现在亮多了。【】So với ban đầu, căn phòng giờ sáng hơn nhiều.
我们从一开始就遇到了很多困难。【】Chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn ngay từ ban đầu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban đầu (Noun)

Từ đi kèm + ban đầu
Kết hợp từ của ban đầu
Collocation
Ví dụ

从一开始

ngay từ ban đầu

从一开始,我们就知道这会是一个大项目。

Ngay từ ban đầu, chúng tôi đã biết đây là một dự án lớn.

ban đầu (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Ở thời điểm hoặc trong giai đoạn mới bắt đầu.

在刚开始的时候。

Ở thời điểm hoặc trong giai đoạn mới bắt đầu.

Ví dụ
起初,我觉得这份工作很难。【】Ban đầu, tôi thấy công việc này khá khó.
最初,他们打算坐公交车去。【】Ban đầu, họ định đi bằng xe buýt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban đầu (Phrase)

ban đầu + Tính từban đầu + Động từ
Kết hợp từ của ban đầu
Collocation
Ví dụ

一开始很困难

ban đầu khó khăn

对我来说,说英语一开始很困难。

Việc nói tiếng Anh ban đầu khó khăn với tôi.

ban đầu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về lúc bắt đầu hoặc có từ lúc bắt đầu, trước khi có thay đổi.

最初的;原来的。

Thuộc về lúc bắt đầu hoặc có từ lúc bắt đầu, trước khi có thay đổi.

Ví dụ
会议后,原来的计划改变了。【】Kế hoạch ban đầu đã thay đổi sau cuộc họp.
她最初的想法很简单。【】Ý tưởng ban đầu của cô ấy rất đơn giản.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban đầu (Adjective)

Danh từ + ban đầu
Kết hợp từ của ban đầu
Collocation
Ví dụ

最初的想法

ý tưởng ban đầu

她最初的想法很简单。

Ý tưởng ban đầu của cô ấy rất đơn giản.

原价

giá ban đầu

这件衬衫现在比原价便宜。

Chiếc áo này hiện rẻ hơn giá ban đầu.

原来的计划

kế hoạch ban đầu

我们改变了原来的计划。

Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch ban đầu.

最初的目标

mục tiêu ban đầu

我们实现了最初的目标。

Chúng ta đã đạt được mục tiêu ban đầu.

原始版本

phiên bản ban đầu

我更喜欢这首歌的原始版本。

Tôi thích phiên bản ban đầu của bài hát hơn.

Video ngữ cảnh