ban đầu
ban đầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thời điểm hoặc trạng thái ở giai đoạn mới bắt đầu của một việc.
事情刚开始的时间或阶段。
Thời điểm hoặc trạng thái ở giai đoạn mới bắt đầu của một việc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban đầu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
从一开始 ngay từ ban đầu | 从一开始,我们就知道这会是一个大项目。 Ngay từ ban đầu, chúng tôi đã biết đây là một dự án lớn. |
ban đầu (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Ở thời điểm hoặc trong giai đoạn mới bắt đầu.
在刚开始的时候。
Ở thời điểm hoặc trong giai đoạn mới bắt đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban đầu (Phrase)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一开始很困难 ban đầu khó khăn | 对我来说,说英语一开始很困难。 Việc nói tiếng Anh ban đầu khó khăn với tôi. |
ban đầu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về lúc bắt đầu hoặc có từ lúc bắt đầu, trước khi có thay đổi.
最初的;原来的。
Thuộc về lúc bắt đầu hoặc có từ lúc bắt đầu, trước khi có thay đổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban đầu (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最初的想法 ý tưởng ban đầu | 她最初的想法很简单。 Ý tưởng ban đầu của cô ấy rất đơn giản. |
原价 giá ban đầu | 这件衬衫现在比原价便宜。 Chiếc áo này hiện rẻ hơn giá ban đầu. |
原来的计划 kế hoạch ban đầu | 我们改变了原来的计划。 Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch ban đầu. |
最初的目标 mục tiêu ban đầu | 我们实现了最初的目标。 Chúng ta đã đạt được mục tiêu ban đầu. |
原始版本 phiên bản ban đầu | 我更喜欢这首歌的原始版本。 Tôi thích phiên bản ban đầu của bài hát hơn. |