Anh - Việt
bản địa
Danh từ
bản địa (Danh từ)
Nghĩa 01 · địa phương nơi sở tại
本地的
địa phương nơi sở tại
Ví dụ
这些植物是本地的,不是外来种。【】Những cây này là bản địa, không phải ngoại lai.
你认识这个本土社区吗?【】Bạn có biết khu vực bản địa này không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa