Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán đồ nhi phế trong tiếng Trung

bán đồ nhi phế

Thành ngữ

bán đồ nhi phế (Thành ngữ)

Nghĩa 01 · Nửa đường mà bỏ.

半途而废

Nửa đường mà bỏ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm việc mà bỏ dở nửa chừng.

半途而废

Làm việc mà bỏ dở nửa chừng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa