Cố tình dàn xếp tỉ số trận đấu [thường là thua hoặc hoà đối phương] theo thoả thuận trước với người mua độ để ăn tiền [một hình thức gian lận trong thi đấu thể thao]
故意操控比赛结果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.