Anh - Việt
bản doanh
Danh từ
bản doanh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi tướng chỉ huy đóng cùng cơ quan tham mưu, thường là trong thời chiến.
指挥官和参谋机构驻扎的地方,多指战时。
Nơi tướng chỉ huy đóng cùng cơ quan tham mưu, thường là trong thời chiến.
Ví dụ
将军把指挥部转移到山后,以躲避炮击。【】Tướng quân đã đưa bản doanh về phía sau núi để tránh pháo kích.
司令部建在地下,非常坚固。【】Bản doanh được xây kiên cố dưới lòng đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trụ sở chính và trung tâm điều hành của một tổ chức hay nhóm người.
某个组织或团体的总部、指挥中心。
Trụ sở chính và trung tâm điều hành của một tổ chức hay nhóm người.
Ví dụ
公司把总部迁到了市中心。【】Công ty đã chuyển bản doanh về trung tâm thành phố.
那家小咖啡馆是我朋友们的大本营。【】Quán cà phê nhỏ ấy là bản doanh của nhóm bạn tôi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản doanh (Noun)
bản doanh + Danh từbản doanh + Tính từbản doanh + Động từĐộng từ + bản doanh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公司总部 bản doanh công ty | 公司总部位于市中心。 Bản doanh công ty nằm ở trung tâm thành phố. |
军事指挥部 bản doanh quân đội | 军事指挥部戒备森严。 Bản doanh quân đội được bảo vệ nghiêm ngặt. |