Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn độc trong tiếng Trung

bàn độc

Danh từ

bàn độc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bàn nhỏ dành riêng cho một người, thường dùng để đọc sách hoặc làm việc.

供一人使用的小桌子,多用于读书或办公。

Bàn nhỏ dành riêng cho một người, thường dùng để đọc sách hoặc làm việc.

Ví dụ
我每晚坐在小书桌前看书。【】Em ngồi ở bàn độc để đọc sách mỗi tối.
教室里每个学生都有一张单人桌。【】Mỗi học sinh trong lớp có một bàn độc riêng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bàn độc (Noun)

bàn độc + Danh từbàn độc + Giới từbàn độc + Tính từĐộng từ + bàn độc
Kết hợp từ của bàn độc
Collocation
Ví dụ

木质书桌

bàn độc gỗ

这张木质书桌非常结实。

Cái bàn độc gỗ này rất chắc chắn.

Video ngữ cảnh