Anh - Việt
bạn đời
Danh từ
bạn đời (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người vợ hoặc chồng cùng gắn bó, chia sẻ cuộc sống lâu dài.
长期共同生活、相互扶持的配偶。
Người vợ hoặc chồng cùng gắn bó, chia sẻ cuộc sống lâu dài.
Ví dụ
她的人生伴侣一直支持她的工作。【】Bạn đời của chị ấy luôn ủng hộ công việc của chị.
他周末和配偶一起旅行。【】Anh ấy đi du lịch cùng bạn đời vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạn đời (Noun)
bạn đời + Tính từĐộng từ + bạn đời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忠诚的伴侣 bạn đời chung thủy | 她希望有一位忠诚且体贴的伴侣。 Cô ấy mong có một bạn đời chung thủy và biết quan tâm. |
理想的人生伴侣 bạn đời lý tưởng | 对她来说,诚实是理想人生伴侣应有的品质。 Với cô ấy, sự chân thành là phẩm chất của một bạn đời lý tưởng. |
未来的配偶 bạn đời tương lai | 他想先稳定工作,再认识未来的配偶。 Anh ấy muốn ổn định công việc trước khi gặp bạn đời tương lai. |