Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản dương trong tiếng Trung

bản dương

Danh từ

bản dương (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản tích điện dương của tụ điện

电容器的正极板

bản tích điện dương của tụ điện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa