Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạn đường trong tiếng Trung

bạn đường

Danh từ

bạn đường (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người cùng đi chung đường xa với mình.

在长途旅行中与你同行的人。

Người cùng đi chung đường xa với mình.

Ví dụ
他是长途旅行中很好的旅伴。【】Anh ấy là bạn đường thú vị trong chuyến đi dài.
我们在夜间火车上一路结伴,成了同路人。【】Chúng tôi trở thành bạn đường suốt chuyến tàu đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạn đường (Noun)

bạn đường + Tính từĐộng từ + bạn đường
Kết hợp từ của bạn đường
Collocation
Ví dụ

好旅伴

bạn đường tốt

他是个好旅伴,总是很开朗。

Anh ấy là bạn đường tốt, lúc nào cũng vui vẻ.

理想的旅伴

bạn đường lý tưởng

她是长途旅行的理想旅伴。

Cô ấy là bạn đường lý tưởng cho chuyến đi dài.

Video ngữ cảnh