Anh - Việt
bạn học
Danh từ
bạn học (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cùng trường, cùng lớp
同学
Cùng trường, cùng lớp
Ví dụ
我和我的同学一起学习。【】Tôi học với bạn học của mình mỗi ngày.
她不是我的同学。【】Cô ấy không phải là bạn học của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa