Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạn hữu trong tiếng Trung

bạn hữu

Danh từ

bạn hữu (Danh từ)

Nghĩa 01 · bạn [nói khái quát]

朋友

bạn [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh