Anh - Việt

Bản dịch của từ Bần huyết trong tiếng Trung

bần huyết

Danh từ

bần huyết (Danh từ)

Nghĩa 01 · bệnh thiếu máu

贫血

bệnh thiếu máu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh