Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản in thử trong tiếng Trung

bản in thử

Danh từ

bản in thử (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản được in ra để kiểm tra lại trước khi in hàng loạt

校样

bản được in ra để kiểm tra lại trước khi in hàng loạt

Ví dụ
这是我们的第一份校样,检查错误很重要。【】Đây là bản in thử đầu tiên của chúng tôi để kiểm tra lỗi.
你没有看到打印机的校样吗?【】Bạn đã nhìn thấy bản in thử của máy in chưa?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh