Anh - Việt
băn khoăn
Tính từ
băn khoăn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Lo lắng hoặc chưa yên tâm vì có điều cần suy nghĩ, cân nhắc.
因某事需要思考或权衡而感到担心、不安。
Lo lắng hoặc chưa yên tâm vì có điều cần suy nghĩ, cân nhắc.
Ví dụ
我担心面试结果。【】Tôi băn khoăn về kết quả phỏng vấn.
她在做决定前感到不安。【】Cô ấy băn khoăn trước khi đưa ra quyết định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của băn khoăn (Adjective)
Danh từ + băn khoănTrạng từ + băn khoănbăn khoăn + Giới từĐộng từ + băn khoăn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一份担忧 nỗi băn khoăn | 数据安全是客户的一大担忧。 An toàn dữ liệu là nỗi băn khoăn lớn của khách hàng. |