bản lai
bản lai (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nguồn gốc ban đầu của một sự vật hoặc sự việc.
事物最初的来源或根源。
Nguồn gốc ban đầu của một sự vật hoặc sự việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản lai (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对本源的意识 ý thức về bản lai | 保持对本源的认识,能帮助我们知道自己是谁。 Giữ ý thức về bản lai giúp chúng ta biết mình là ai. |
bản lai (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vốn có từ ban đầu, chưa bị thay đổi bởi tác động bên ngoài.
原本的,本来的,未经改变的。
Vốn có từ ban đầu, chưa bị thay đổi bởi tác động bên ngoài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản lai (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
原本的面貌 diện mục bản lai | 修缮之后,这座寺庙重现了它原本的面貌。 Sau khi trùng tu, ngôi đền đã lộ ra diện mục bản lai của nó. |
原本的颜色 màu sắc bản lai | 尽管随着时间褪色,这面墙仍保留着原本的颜色。 Dù đã phai màu theo thời gian, bức tường vẫn giữ màu sắc bản lai. |
原本的形状 hình dạng bản lai | 工匠努力恢复这只古瓶原本的形状。 Người thợ cố gắng khôi phục hình dạng bản lai của chiếc bình cổ. |
真实的本性 bản tính bản lai | 即使生活在城市,他依然保留着山里人真实的本性。 Dù sống ở thành phố, anh vẫn giữ bản tính bản lai của người miền núi. |
原本的意义 ý nghĩa bản lai | 经过多次翻译,这首诗已经失去了原本的意义。 Sau nhiều lần dịch, câu thơ đã mất ý nghĩa bản lai. |