Anh - Việt
bản làng
Danh từ
bản làng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Xóm nhỏ ở vùng núi phía Bắc, nơi các cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống.
少数民族聚居的山区小村落。
Xóm nhỏ ở vùng núi phía Bắc, nơi các cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống.
Ví dụ
这个周末我要去萨帕的一个山村看看。【】Cuối tuần này tôi sẽ về thăm một bản làng ở Sa Pa.
清晨,那个少数民族村寨仍然保留着传统习俗。【】Sáng sớm bản làng ấy vẫn giữ được phong tục truyền thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản làng (Noun)
Danh từ + bản làngbản làng + Danh từbản làng + Tính từĐộng từ + bản làng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
村寨生活 cuộc sống bản làng | 很多人离开家乡后仍然怀念村寨生活。 Nhiều người vẫn nhớ cuộc sống bản làng sau khi rời quê. |