ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bắn lén
Bắn một cách lén lút, không trực tiếp hoặc không công khai, thường là bắn súng từ chỗ kín đáo hoặc giấu giếm.
秘密射击
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa