Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản liệt in trong tiếng Trung

bản liệt in

Danh từ

bản liệt in (Danh từ)

Nghĩa 01 · tài liệu được in ra bằng máy tính

计算机打印的文档

tài liệu được in ra bằng máy tính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh