Anh - Việt
bản lĩnh
Danh từTính từ
bản lĩnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự tự tin, vững vàng và dám đối mặt với khó khăn hoặc trách nhiệm.
面对困难或责任时表现出的自信、勇气和坚定。
Sự tự tin, vững vàng và dám đối mặt với khó khăn hoặc trách nhiệm.
Ví dụ
大家都担心时,她仍保持镇定。【】Cô ấy giữ được bản lĩnh khi mọi người đều lo lắng.
他需要很大的勇气来承担这项责任。【】Anh ấy cần nhiều bản lĩnh để nhận trách nhiệm này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản lĩnh (Noun)
bản lĩnh + Danh từbản lĩnh + Giới từbản lĩnh + Tính từbản lĩnh + Động từĐộng từ + bản lĩnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
领导才能 bản lĩnh lãnh đạo | 她具备很强的领导才能,懂得如何激励团队。 Cô ấy có bản lĩnh lãnh đạo và biết cách truyền cảm hứng cho đội ngũ. |
bản lĩnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tự tin, vững vàng và không dễ lung lay trước khó khăn hoặc áp lực.
自信坚定,面对困难或压力时不容易动摇。
Tự tin, vững vàng và không dễ lung lay trước khó khăn hoặc áp lực.
Ví dụ
她在公众面前讲话时非常自信。【】Cô ấy rất bản lĩnh khi nói trước đám đông.
他很沉着,不容易被压力动摇。【】Anh ấy rất bản lĩnh và không dễ lung lay trước áp lực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản lĩnh (Adjective)
Trạng từ + bản lĩnhTính từ + bản lĩnhbản lĩnh + Trạng từbản lĩnh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常自信 rất bản lĩnh | 她在课堂上表达自己的观点时非常自信。 Cô ấy rất bản lĩnh khi trình bày ý kiến trước lớp. |