Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán lỗ trong tiếng Trung

bán lỗ

Động từ

bán lỗ (Động từ)

Nghĩa 01 · Bán với giá thấp hơn giá đã mua vào, chịu lỗ.

以低于成本的价格卖出。

Bán với giá thấp hơn giá đã mua vào, chịu lỗ.

Ví dụ
这家店亏本卖出,以便尽快清掉库存。【】Cửa hàng này bán lỗ để nhanh chóng xả hàng tồn.
许多公司在困难时期不得不低于成本出售,以保持现金流。【】Nhiều công ty phải bán lỗ để giữ dòng tiền trong lúc khó khăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bán lỗ (Verb)

bán lỗ + Danh từbán lỗ + Từ đi kèmbán lỗ + Động từĐộng từ + bán lỗ
Kết hợp từ của bán lỗ
Collocation
Ví dụ

亏本卖出股票

bán lỗ cổ phiếu

市场崩盘后他亏本卖掉了股票。

Anh ấy bán lỗ cổ phiếu sau khi thị trường sụt giảm.

亏本卖房

bán lỗ nhà

我家因还不起贷款,只好亏本卖掉房子。

Gia đình tôi phải bán lỗ nhà vì không trả nổi khoản vay.

Video ngữ cảnh