Anh - Việt
bấn loạn
Tính từ
bấn loạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái hoang mang, rối trí, không tự chủ được và không biết phải xử trí thế nào.
因惊慌或混乱而无法冷静思考或行动。
Ở trạng thái hoang mang, rối trí, không tự chủ được và không biết phải xử trí thế nào.
Ví dụ
听到坏消息时,她慌乱得不知所措。【】Khi nghe tin dữ, cô ấy bấn loạn cả lên.
面对人群,他一慌乱就忘了所有台词。【】Trước đám đông, anh ấy bấn loạn và quên hết lời thoại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bấn loạn (Adjective)
Danh từ + bấn loạnbấn loạn + Giới từĐộng từ + bấn loạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
处于慌乱的状态 trong trạng thái bấn loạn | 她慌慌张张地跑进房间。 Cô ấy chạy vào phòng trong trạng thái bấn loạn. |
慌乱的表情 vẻ mặt bấn loạn | 看到他慌张的神情,我就知道他忘了作业。 Nhìn vẻ mặt bấn loạn của cậu ấy, tôi biết cậu đã quên bài. |