Anh - Việt
bận lòng
Tính từ
bận lòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy lo lắng hoặc phiền muộn về một việc nào đó.
因某事感到担心或烦恼。
Cảm thấy lo lắng hoặc phiền muộn về một việc nào đó.
Ví dụ
我妈妈很担心,因为我弟弟还没回家。【】Mẹ bận lòng vì em trai tôi vẫn chưa về nhà.
别再为那个小错误烦恼了。【】Đừng bận lòng về lỗi nhỏ đó nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bận lòng (Adjective)
Từ đi kèm + bận lòngbận lòng + Giới từĐộng từ + bận lòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
别担心 đừng bận lòng | 别担心,一切都会好起来的。 Đừng bận lòng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. |
没必要担心 không cần bận lòng | 你没必要担心那件事。 Bạn không cần bận lòng về chuyện đó. |