Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản mặt trong tiếng Trung

bản mặt

Danh từ

bản mặt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khuôn mặt của ai đó, thường dùng với hàm ý khinh miệt hoặc khó chịu.

指人的脸,多含轻蔑或厌恶的意思。

Khuôn mặt của ai đó, thường dùng với hàm ý khinh miệt hoặc khó chịu.

Ví dụ
一看到他那副嘴脸我就来气。【】Thấy bản mặt hắn là tôi thấy bực rồi.
别再用那副嘴脸看着我了。【】Đừng có nhìn tôi bằng cái bản mặt đó nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản mặt (Noun)

bản mặt + Tính từĐộng từ + bản mặt
Kết hợp từ của bản mặt
Collocation
Ví dụ

笑脸

bản mặt tươi cười

一看到我,他就露出了笑脸。

Thấy tôi, anh ấy liền nở bản mặt tươi cười.

冷冰冰的脸

bản mặt lạnh tanh

整个会议期间,他一直板着一张冷冰冰的脸。

Suốt buổi họp, anh ta cứ giữ bản mặt lạnh tanh.

皱着眉的脸

bản mặt nhăn nhó

看到低分,男孩就那样站着,一副皱眉的脸。

Thấy điểm kém, cậu bé cứ đứng đó với bản mặt nhăn nhó.

Video ngữ cảnh