Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẩn mắt trong tiếng Trung

bẩn mắt

Tính từ

bẩn mắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trông bẩn, bừa bộn và gây khó chịu khi nhìn.

看上去脏乱,让人看着不舒服。

Trông bẩn, bừa bộn và gây khó chịu khi nhìn.

Ví dụ
路边那堆垃圾看起来很难看。【】Đống rác ven đường trông thật bẩn mắt.
这个乱糟糟的房间看起来很碍眼。【】Căn phòng bừa bộn này nhìn thật bẩn mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bẩn mắt (Adjective)

Danh từ + bẩn mắtĐộng từ + bẩn mắt
Kết hợp từ của bẩn mắt
Collocation
Ví dụ

难看的垃圾

rác bẩn mắt

空地上满是难看的垃圾,需要清理。

Bãi đất trống đầy rác bẩn mắt cần được dọn dẹp.

难看的污渍

vết ố bẩn mắt

天花板上难看的污渍需要重新粉刷。

Vết ố bẩn mắt trên trần nhà cần được sơn lại.

Video ngữ cảnh