Anh - Việt
bản mẫu
Danh từ
bản mẫu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mẫu có sẵn dùng làm khuôn hoặc để tham khảo khi tạo, sao chép hay thực hiện việc gì đó.
预先准备好的样本,用作制作或参考的范本。
Mẫu có sẵn dùng làm khuôn hoặc để tham khảo khi tạo, sao chép hay thực hiện việc gì đó.
Ví dụ
我用这个模板写求职邮件。【】Tôi dùng bản mẫu này để viết email xin việc.
他们先把合同范本发给客户查看。【】Họ gửi bản mẫu hợp đồng cho khách hàng xem trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản mẫu (Noun)
bản mẫu + Danh từbản mẫu + Tính từĐộng từ + bản mẫu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
电子邮件模板 bản mẫu email | 公司提供电子邮件模板来回复客户。 Công ty cung cấp bản mẫu email để trả lời khách hàng. |
合同模板 bản mẫu hợp đồng | 律师给我们发了一份合同模板。 Luật sư gửi cho chúng tôi một bản mẫu hợp đồng. |
设计模板 bản mẫu thiết kế | 你可以选择一个简单的设计模板。 Bạn có thể chọn một bản mẫu thiết kế đơn giản. |
产品样品 bản mẫu sản phẩm | 客户想在大量订购前先看产品样品。 Khách hàng muốn xem bản mẫu sản phẩm trước khi đặt số lượng lớn. |