Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẩn mình trong tiếng Trung

bẩn mình

Tính từ

bẩn mình (Tính từ)

Nghĩa 01 · [phụ nữ] đang có kinh nguyệt [lối nói kiêng tránh]

女性生理期

[phụ nữ] đang có kinh nguyệt [lối nói kiêng tránh]

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh