Anh - Việt
bàn mổ
Danh từ
bàn mổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · bàn dùng để phẩu thuật người bệnh
手术台
bàn dùng để phẩu thuật người bệnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bàn mổ
手术台
bàn dùng để phẩu thuật người bệnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa