Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban ngày ban mặt trong tiếng Trung

ban ngày ban mặt

Danh từ

ban ngày ban mặt (Danh từ)

Nghĩa 01 · giữa lúc sáng sủa

在明亮的白天

giữa lúc sáng sủa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh