Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản nghĩa trong tiếng Trung

bản nghĩa

Danh từ

bản nghĩa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nghĩa chính, nghĩa gốc nhất của một từ.

一个词最主要、最基本的意思。

Nghĩa chính, nghĩa gốc nhất của một từ.

Ví dụ
翻译前你应该先查词典,看看这个词的基本含义。【】Bạn nên xem bản nghĩa của từ này trong từ điển trước khi dịch.
“家”这个词的字面意思是人们居住的地方。【】Bản nghĩa của từ “nhà” là nơi ở của con người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản nghĩa (Noun)

Giới từ + bản nghĩabản nghĩa + Tính từĐộng từ + bản nghĩa
Kết hợp từ của bản nghĩa
Collocation
Ví dụ

字面意思

theo bản nghĩa

这个习语不能按字面意思理解。

Câu thành ngữ này không thể hiểu theo bản nghĩa.

Video ngữ cảnh