Anh - Việt
bản nhạc
Danh từ
bản nhạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản viết một bài hát hoặc bản nhạc bằng ký hiệu âm nhạc.
用乐谱符号写成或印出的音乐作品。
Bản viết một bài hát hoặc bản nhạc bằng ký hiệu âm nhạc.
Ví dụ
她买了乐谱来练钢琴。【】Cô ấy mua bản nhạc để tập đàn piano.
指挥正在演出前看乐谱。【】Nhạc trưởng đang xem bản nhạc trước buổi diễn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tác phẩm âm nhạc, có thể là bài hát hoặc nhạc không lời.
一首歌曲或一段音乐作品。
Tác phẩm âm nhạc, có thể là bài hát hoặc nhạc không lời.
Ví dụ
这首歌让我想起去年夏天。【】Bản nhạc này làm tôi nhớ đến mùa hè năm ngoái.
他们在晚餐时播放了一段轻柔的音乐。【】Họ mở một bản nhạc nhẹ trong bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản nhạc (Noun)
bản nhạc + Giới từbản nhạc + Tính từĐộng từ + bản nhạc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
钢琴乐谱 bản nhạc cho piano | 我需要买这首歌的钢琴乐谱。 Tôi cần mua bản nhạc cho piano của bài này. |