Anh - Việt
bản nháp
Danh từ
bản nháp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản viết hoặc bản thiết kế ban đầu, còn có thể sửa trước khi hoàn thiện.
尚未完成、可以修改的初稿或设计稿。
Bản viết hoặc bản thiết kế ban đầu, còn có thể sửa trước khi hoàn thiện.
Ví dụ
我今天下午会把报告草稿发给你。【】Tôi sẽ gửi bản nháp báo cáo cho bạn chiều nay.
她在交作业前修改了初稿。【】Cô ấy sửa bản nháp trước khi nộp bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản nháp (Noun)
bản nháp + Danh từbản nháp + Số lượngbản nháp + Tính từĐộng từ + bản nháp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
合同草案 bản nháp hợp đồng | 律师审阅了合同草案。 Luật sư đã xem lại bản nháp hợp đồng. |