Anh - Việt

Bản dịch của từ Bần nữ thán trong tiếng Trung

Bần Nữ Thán

Danh từ

Bần Nữ Thán (Danh từ)

Nghĩa 01 · tác phẩm văn vần nói lên nỗi buồn của người con gái nghèo chưa chồng

表达贫穷未婚女孩悲伤的抒情诗

tác phẩm văn vần nói lên nỗi buồn của người con gái nghèo chưa chồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa