Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán phụ âm trong tiếng Trung

bán phụ âm

Danh từ

bán phụ âm (Danh từ)

Nghĩa 01 · như bán nguyên âm

半辅音

như bán nguyên âm

Ví dụ
在课堂上,老师解释了半辅音。【】Trong lớp, cô Lan giải thích bán phụ âm.
社区讲座没有讨论半辅音。【】Buổi nói chuyện cộng đồng không bàn về bán phụ âm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh