Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản quán trong tiếng Trung

bản quán

Danh từ

bản quán (Danh từ)

Nghĩa 01 · quê hương của mình

故乡

quê hương của mình

Ví dụ
我的故乡在河内。【】Bản quán của Lan là Hà Nội.
他不忘自己的故乡。【】Nam không bao giờ quên bản quán của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · từ nhà báo hoặc nhà in tự xưng

出版物的名称或印记

từ nhà báo hoặc nhà in tự xưng

Ví dụ
这篇社会新闻写着兰的署名。【】Bài báo xã hội này ghi bản quán của phóng viên Lan.
报纸没有出版社的出版标记。【】Tờ báo không ghi bản quán của nhà xuất bản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh