Anh - Việt
bàn quanh
Động từ
bàn quanh (Động từ)
Nghĩa 01 · Bàn đi bàn lại nhiều lần mà không đi đến kết luận nào.
反复讨论却得不出结论。
Bàn đi bàn lại nhiều lần mà không đi đến kết luận nào.
Ví dụ
团队一直在原地打转,还是没定下方案。【】Cả nhóm cứ bàn quanh mãi mà chưa chốt được phương án.
双方就价格问题无休止地争论了一下午。【】Hai bên cứ bàn quanh chuyện giá cả suốt cả buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn quanh (Verb)
bàn quanh + Danh từbàn quanh + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
就这个问题绕圈子 bàn quanh vấn đề | 双方整个下午都在这个问题上绕圈子。 Hai bên cứ bàn quanh vấn đề này suốt cả buổi chiều. |
没完没了地争论预算 bàn quanh chuyện ngân sách | 他们为预算问题反复争论到深夜。 Họ bàn quanh chuyện ngân sách đến tận khuya. |
反复回到计划上讨论 bàn quanh kế hoạch | 团队总是反复回到计划上,始终定不下来。 Nhóm cứ bàn quanh kế hoạch mà không chốt được gì. |