Anh - Việt
bàn ra tán vào
Động từ
bàn ra tán vào (Động từ)
Nghĩa 01 · bàn tán với nhiều ý kiến khác nhau, trái ngược nhau
争论不同意见
bàn tán với nhiều ý kiến khác nhau, trái ngược nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bàn ra tán vào
争论不同意见
bàn tán với nhiều ý kiến khác nhau, trái ngược nhau
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa