Anh - Việt
bán rẻ
Động từ
bán rẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Bán hàng với giá thấp, thường thấp hơn giá bình thường.
以低价出售,通常低于正常价格。
Bán hàng với giá thấp, thường thấp hơn giá bình thường.
Ví dụ
这家店正在低价卖冬装。【】Cửa hàng đang bán rẻ quần áo mùa đông.
他们搬家前低价卖了旧车。【】Họ bán rẻ chiếc xe cũ trước khi chuyển nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phản bội hoặc làm hại ai đó để đổi lấy tiền bạc hay lợi ích riêng.
为钱财或个人利益而背叛、出卖他人。
Phản bội hoặc làm hại ai đó để đổi lấy tiền bạc hay lợi ích riêng.
Ví dụ
他为了钱出卖了朋友。【】Anh ta bán rẻ bạn mình để lấy tiền.
她为了升职出卖了同事。【】Cô ấy bán rẻ đồng nghiệp để được thăng chức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán rẻ (Verb)
bán rẻ + Danh từbán rẻ + Từ đi kèmbán rẻ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
低价销售产品 bán rẻ sản phẩm | 这家公司低价销售产品来吸引新客户。 Công ty bán rẻ sản phẩm để thu hút khách hàng mới. |
出卖队友 bán rẻ đồng đội | 不要只为了免受惩罚就出卖队友。 Đừng bán rẻ đồng đội chỉ để tránh bị phạt. |
出卖朋友 bán rẻ bạn bè | 他为了升职出卖了朋友。 Anh ta đã bán rẻ bạn bè để được thăng chức. |
出卖国家 bán rẻ đất nước | 许多人认为他为了个人利益出卖了国家。 Nhiều người cho rằng ông ấy đã bán rẻ đất nước vì lợi ích cá nhân. |
低价清仓库存 bán rẻ hàng tồn kho | 这家店正在低价清仓库存,为新一季做准备。 Cửa hàng đang bán rẻ hàng tồn kho để chuẩn bị cho mùa mới. |