Anh - Việt
bán rong
Động từ
bán rong (Động từ)
Nghĩa 01 · đem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ
流动销售
đem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa