Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn rùn trong tiếng Trung

bàn rùn

Động từ

bàn rùn (Động từ)

Nghĩa 01 · như bàn lùi

后退

như bàn lùi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh