Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắn sẻ trong tiếng Trung

bắn sẻ

Động từ

bắn sẻ (Động từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) hỏi vợ

求婚

(từ cũ) hỏi vợ

Ví dụ
他昨天向她求婚了。【】Anh ấy đã bắn sẻ cô ấy hôm qua.
你没有向她提亲吗?【】Bạn có bắn sẻ cô ấy không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh